XÚT NATRI HYDROXIT (NaOH)

Thông tin sản phẩm

XÚT NATRI HYDROXIT (NaOH)

Số CAS: 1310-73-2

Số UN: 1823 &1824

Số đăng ký EC: 215-185-5

I. NHẬN DẠNG HÓA CHẤT VÀ THÔNG TIN NHÀ CUNG CẤP
– Tên thường gọi của chất: Caustic soda
– Tên thương mại: Natri hyđroxyt, Sodium hydroxide
– Tên khác (không là tên khoa học): Xút ăn da.
– Tên nhà sản xuất: Công ty CP Dầu Khí Đông Phương, KCN Hưng Phú 2A, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ.
– Mục đích sử dụng: Tẩy rửa, sản xuất muối Clorua, trung hoà, điều chỉnh pH, tái sinh hạt trao đổi ion,…
II. NHẬN DẠNG ĐẶC TÍNH NGUY HIỂM CỦA HÓA CHẤT
  1. Mức xếp loại nguy hiểm: Dạng nguy hiểm, hạng 1 về ăn mòn và gây phỏng rộp da.
  2. Cảnh báo nguy hiểm

– Nguy hiểm khi tiếp xúc: Gây bỏng, ăn mòn da, rất nguy hiểm.

– Độc hại cho đường hô hấp: gây kích ứng mạnh cho khí quản, phổi, có thể gây viêm phổi mãn tính.

– Độc hại cho môi trường sinh thái, sinh vật và thực vật:

– Lưu ý khi tiếp xúc, bảo quản, sử dụng: Tránh để hóa chất dây vào người, sàn chứa là thép không gỉ hoặc vật liệu trơ như gỗ, Balet nhựa, bảo quản nơi khô ráo thoáng mát tránh để hóa chất bị chảy rữa, thận trọng trong quá trình vận chuyển.

  1. Các đường tiếp xúc và triệu chứng

– Đường mắt: Gây bỏng rát, sưng tấy đỏ, bỏng hỏng mắt dãn đến mù lòa.

– Đường thở: Tức ngực khó thở, ngứa, ho rát cổ

– Đường da: Gây rát đỏ, ngứa da và nhớt nếu nồng độ thấp, nồng độ cao rất nguy hiểm gây bỏng sâu, phồng rộp da có thể dẫn đến tử vong.

– Đường tiêu hóa: Đau bụng, nôn mửa.

III. THÀNH PHẦN CÁC CHẤT
Tên thành phần nguy hiểm Số CAS Công thức hóa học Hàm lượng (%theo trọng lượng)
Natri hydroxit 1310-73-2 NaOH 99%
IV. ĐẶC TÍNH LÝ, HÓA CHẤT CỦA HÓA CHẤT
 – Trạng thái vật lý: Rắn, dạng vẩy -Điểm sôi (0C): 1390 oC
 – Màu sắc: Trắng trong – Điểm nóng chảy (0C): 318 oC
 – Mùi đặc trưng: Mùi nồng, sốc – Điểm bùng cháy (0C) (Flash point) theo phương pháp xác định: Không xác định
 – Áp suất hóa hơi (mm HG) ở nhiệt độ áp suất tiêu chuẩn: Không có – Nhiệt độ tự cháy (0C): Không có
– Độ hòa tan trong nước: Hòa tan hoàn toàn – Giới hạn nồng độ cháy, nổ trên (% hỗn hợp với không khí): Không có
– Độ PH: >14 – Giới hạn nồng độ cháy, nổ dưới (% hỗn hợp với không khí): Không có
 – Khối lượng riêng (kg/m3): 1720 ở 20 oC (ASTM D – 4052) – Tỷ lệ hóa hơi: không có thông tin
–   Tỷ trọng hơi (Không khí=1) ở nhiệt độ áp suất tiêu chuẩn: Không phù hợp –   Các tiêu chuẩn khác
VI. VẬN CHUYỂN ĐÓNG  GÓI
–   Số UN:1824

–   Nhãn vận chuyển: chưa có thông tin

–   Tên vận chuyển đường biển: Natri hydroxit

–   Nhóm hàng nguy hiểm trong vận chuyển: 8

–   Quy cách đóng gói: chưa có thông tin

Giao nhận hàng hóa

Orient Oil đã đầu tư trong việc nâng cấp hệ thống cầu cảng, đường ống và bồn chứa sản phẩm dung tích lớn – cho phép chúng tôi luôn duy trì sản xuất ổn định và bền vững.

Với hệ thống kho thành phẩm lớn chúng tôi luôn đảm bảo cung cấp hàng hóa ổn định cho khách hàng trong bất kỳ hoàn cảnh khó khăn nào.

 

 

 

Chúng tôi không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận sản phẩm với phương châm đúng sản phẩm, đúng chất lượng và đúng thời gian.

Chúng tôi xây dựng lòng tin của khách hàng bằng việc cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh chóng và chính xác.